logo
Trang chủ > các sản phẩm > Bóng bay thủy tinh >
Bóng siêu nhỏ thủy tinh với mật độ khối 0,15-0,3 G/cm³ và độ dẫn nhiệt 0,2 W/m·K cho cách nhiệt nhiệt độ cao lên đến 600°C

Bóng siêu nhỏ thủy tinh với mật độ khối 0,15-0,3 G/cm³ và độ dẫn nhiệt 0,2 W/m·K cho cách nhiệt nhiệt độ cao lên đến 600°C

cách nhiệt bằng bóng siêu nhỏ thủy tinh

bóng siêu nhỏ thủy tinh mật độ thấp

bóng siêu nhỏ cách nhiệt dẫn nhiệt

Liên hệ với chúng tôi

Lời yêu cầu Một câu trích dẫn
Chi tiết sản phẩm
Vật liệu:
Thủy tinh
Độ dày của tường:
1-2 micron
Chịu nhiệt độ:
Lên đến 600 ° C.
Hình dạng:
hình cầu
Độ dẫn nhiệt:
0,05 W/m·K
Mật độ lớn:
0,15-0,3 G/cm³
Đường kính trung bình:
10-100 micron
Hiêng năng nhiệt:
0,2
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Kính vi cầu là một loại hạt thủy tinh rỗng chuyên dụng được thiết kế để cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời, đặc tính nhẹ và tăng cường độ bền trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các hạt vi cầu này được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao lên tới 600°C, làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, nơi khả năng chống nhiệt là rất quan trọng. Thành phần độc đáo và đặc điểm vật lý của Kính vi cầu cho phép chúng hoạt động như một vật liệu độn hiệu quả trong vật liệu composite, chất kết dính, lớp phủ và vật liệu xây dựng nhẹ.

Đường kính của Kính vi cầu này dao động từ 20 đến 75 micromet (µm), cho phép kiểm soát chính xác mật độ và diện tích bề mặt của vật liệu. Phạm vi kích thước này là tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất cơ học và cách nhiệt. Hình dạng cầu và phân bố kích thước đồng đều góp phần vào khả năng chảy tuyệt vời và dễ dàng phân tán trong các ma trận khác nhau. Điều này đảm bảo hiệu suất nhất quán và kết quả chất lượng cao trong sản phẩm cuối cùng.

Về mặt hóa học, Kính vi cầu chủ yếu bao gồm silicon dioxide (SiO2), với các thành phần bổ sung như natri oxit (Na2O), canxi oxit (CaO), magie oxit (MgO) và nhôm oxit (Al2O3). Thành phần hóa học đặc biệt này mang lại độ bền và ổn định hóa học trong các điều kiện khác nhau. Sự hiện diện của SiO2 là thành phần chính cung cấp cho các hạt vi cầu thủy tinh độ bền vốn có và khả năng chống tấn công hóa học, trong khi các oxit khác đóng góp vào sự ổn định nhiệt và tính toàn vẹn cấu trúc.

Một trong những đặc điểm quan trọng của các hạt vi cầu này là độ dẫn nhiệt thấp, được đo khoảng 0,2 W/m·K. Độ dẫn nhiệt thấp này làm cho chúng có hiệu quả cao như vật liệu cách nhiệt. Khi được tích hợp vào vật liệu, chúng làm giảm đáng kể sự truyền nhiệt, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi điều chỉnh nhiệt độ hoặc quản lý nhiệt. Độ dẫn nhiệt 0,2 đảm bảo rằng các sản phẩm sử dụng Kính vi cầu có thể duy trì hiệu suất ngay cả khi tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ cao.

Mật độ thực của Kính vi cầu dao động từ 0,58 đến 0,62 g/cm³, thấp hơn đáng kể so với nhiều chất độn thông thường. Mật độ thấp này góp phần vào bản chất nhẹ tổng thể của vật liệu composite và vật liệu tích hợp các hạt vi cầu này. Bằng cách giảm trọng lượng mà không ảnh hưởng đến độ bền hoặc độ bền, chúng giúp cải thiện hiệu quả và hiệu suất của sản phẩm, đặc biệt trong các ngành hàng không vũ trụ, ô tô và hàng hải, nơi giảm trọng lượng là tối quan trọng.

Kính vi cầu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng do sự kết hợp độc đáo các đặc tính của chúng. Trong lĩnh vực vật liệu composite, chúng được sử dụng để giảm trọng lượng đồng thời tăng cường các đặc tính cơ học và cách nhiệt. Trong lớp phủ và chất kết dính, chúng cải thiện khả năng làm việc, giảm co ngót và tăng cường khả năng chống nhiệt. Ngoài ra, tính trơ hóa học của chúng làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, đảm bảo hiệu suất lâu dài.

Khả năng của sản phẩm trong việc duy trì sự ổn định và hiệu suất ở nhiệt độ lên tới 600°C đặc biệt có giá trị trong các ngành như xây dựng, ô tô và hàng không vũ trụ, nơi vật liệu thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao. Phạm vi đường kính 20-75 µm cho phép các nhà pha chế lựa chọn kích thước tối ưu cho các ứng dụng cụ thể của họ, đảm bảo sự cân bằng tốt nhất giữa cách nhiệt, độ bền cơ học và khả năng làm việc.

Tóm lại, Kính vi cầu là một giải pháp vật liệu tiên tiến cung cấp khả năng chống nhiệt độ đặc biệt lên tới 600°C, phạm vi đường kính lý tưởng 20-75 µm và thành phần hóa học mạnh mẽ bao gồm SiO2, Na2O, CaO, MgO và Al2O3. Độ dẫn nhiệt thấp 0,2 và mật độ thực từ 0,58 đến 0,62 làm cho chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời để giảm trọng lượng và tăng cường cách nhiệt trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Cho dù được sử dụng trong vật liệu composite, chất kết dính hay lớp phủ, Kính vi cầu mang lại hiệu suất đáng tin cậy và độ bền, giúp các nhà sản xuất đạt được các sản phẩm chất lượng cao, hiệu quả và sáng tạo.


Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Kính vi cầu
  • Chất liệu: Thủy tinh
  • Thành phần hóa học: SiO2, Na2O, CaO, MgO, Al2O3
  • Cường độ nén: Lên đến 100 MPa
  • Độ dẫn nhiệt: 0,05 W/m·K
  • Hình dạng: Hình cầu
  • Cung cấp 1 đặc tính cách nhiệt tuyệt vời và 2 đặc tính cường độ cao
  • Chứa 2 thành phần chính đảm bảo độ bền và tính nhẹ

Thông số kỹ thuật:

Chất liệu Thủy tinh
Đường kính trung bình 10-100 Micromet
Khả năng chống hóa chất Khả năng chống lại hầu hết các hóa chất tốt
Ứng dụng Chất độn nhẹ, Cách nhiệt, Vật liệu composite, Bọt tổng hợp
Màu sắc Trắng hoặc trắng ngà
Độ dẫn nhiệt 0,2
Đường kính 20-75 µm
Thành phần hóa học SiO2, Na2O, CaO, MgO, Al2O3
Khả năng chịu nhiệt Lên đến 600°C
Hình dạng Hình cầu

Ứng dụng:

Kính vi cầu là vật liệu đa năng được biết đến với các đặc tính độc đáo và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Được làm chủ yếu từ thủy tinh với thành phần hóa học bao gồm SiO2, Na2O, CaO, MgO và Al2O3, các hạt vi cầu này có khả năng chống hóa chất tuyệt vời, làm cho chúng phù hợp với môi trường đòi hỏi độ bền chống lại các hóa chất khác nhau. Mật độ thực của chúng dao động từ 0,58 đến 0,62 và chúng có đường kính trung bình từ 10 đến 100 micromet, cho phép tích hợp dễ dàng vào các ma trận và hệ thống khác nhau.

Một trong những dịp ứng dụng chính của Kính vi cầu là trong sản xuất vật liệu composite nhẹ. Do mật độ thấp và khả năng chống hóa chất tốt, chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô để giảm trọng lượng tổng thể của các bộ phận mà không ảnh hưởng đến độ bền hoặc độ bền. Trong các lĩnh vực này, việc bổ sung Kính vi cầu giúp tăng hiệu quả nhiên liệu và hiệu suất bằng cách giảm trọng lượng của các thành phần cấu trúc.

Một trường hợp quan trọng khác để sử dụng Kính vi cầu là trong lĩnh vực vật liệu xây dựng. Chúng thường được tích hợp vào xi măng, thạch cao và các vật liệu xây dựng khác để cải thiện khả năng cách nhiệt và giảm mật độ vật liệu. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả năng lượng của các tòa nhà mà còn góp phần vào việc xử lý và vận chuyển vật liệu xây dựng dễ dàng hơn. Khả năng chống hóa chất của chúng đảm bảo rằng các hạt vi cầu duy trì sự ổn định theo thời gian, ngay cả khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Kính vi cầu cũng tìm thấy ứng dụng đáng kể trong sản xuất lớp phủ và chất trám kín. Hình dạng cầu và phân bố kích thước (10-100 micromet) của chúng góp phần cải thiện các đặc tính ứng dụng, chẳng hạn như bề mặt hoàn thiện mịn và tăng cường độ bền. Các hạt vi cầu này cung cấp khả năng chống tấn công hóa học tuyệt vời, đặc biệt có giá trị trong các lớp phủ công nghiệp phải chịu được các chất ăn mòn.

Tóm lại, Kính vi cầu lý tưởng cho các dịp và tình huống đòi hỏi chất độn hoặc phụ gia nhẹ, chống hóa chất. Các đặc tính vật liệu độc đáo của chúng, bao gồm mật độ thực 0,58-0,62 và thành phần hóa học bao gồm SiO2, Na2O, CaO, MgO và Al2O3, làm cho chúng không thể thiếu trong các ngành như hàng không vũ trụ, ô tô, xây dựng và lớp phủ. Cho dù được sử dụng trong vật liệu composite, vật liệu cách nhiệt hay lớp phủ bảo vệ, Kính vi cầu mang lại lợi ích hiệu suất quan trọng đối với các ứng dụng sản xuất và kỹ thuật tiên tiến.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Kính vi cầu dùng để làm gì?

A1: Kính vi cầu chủ yếu được sử dụng làm chất độn nhẹ trong vật liệu composite, chất kết dính và lớp phủ để giảm mật độ và cải thiện đặc tính cách nhiệt.

Q2: Phạm vi kích thước điển hình của Kính vi cầu là bao nhiêu?

A2: Phạm vi kích thước điển hình của Kính vi cầu là từ 10 đến 200 micromet, tùy thuộc vào loại cụ thể.

Q3: Kính vi cầu có tương thích với hầu hết các loại nhựa và polymer không?

A3: Có, Kính vi cầu có tính trơ hóa học và tương thích với nhiều loại nhựa và polymer bao gồm epoxy, polyester và vinyl ester.

Q4: Kính vi cầu ảnh hưởng đến độ bền và trọng lượng của vật liệu composite như thế nào?

A4: Kính vi cầu làm giảm trọng lượng tổng thể của vật liệu composite trong khi vẫn duy trì cường độ nén tốt, làm cho vật liệu nhẹ hơn mà không làm giảm đáng kể độ bền.

Q5: Cần thực hiện những biện pháp phòng ngừa nào khi xử lý Kính vi cầu?

A5: Khi xử lý Kính vi cầu, nên sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp như mặt nạ và găng tay để tránh hít phải và tiếp xúc với da, vì bột có thể mịn và bay trong không khí.


Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi

Chính sách bảo mật Trung Quốc Chất lượng tốt Kính hiển vi rỗng Nhà cung cấp. Bản quyền © 2023-2026 hollow-microspheres.com Tất cả các quyền được bảo lưu.